THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN BẰNG TIẾNG ANH TRONG KINH DOANH & ĐỜI SỐNG

Thuật ngữ bất động sản tiếng Anh

Thuật ngữ bất động sản tiếng Anh là rất quan trọng để chốt deal thành công. Dưới đây là danh sách 100-200 từ chuyên ngành bất động sản bằng tiếng Anh, được sắp xếp theo các nhóm liên quan để dễ hiểu và sử dụng:

THUẬT NGỮ BẤT ĐỘNG SẢN TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN NHÀ Ở & CĂN HỘ

Website Cityapartment.com.vn chuyên về các sản phẩm bất động sản như: căn hộ, nhà phố & biệt thự ở thị trường TPHCM. Chúng tôi có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực bất động sản và có khả năng phân tích & lựa chọn sản phẩm đầu tư tiềm năng.

Thuật ngữ bất động sản tiếng Anh
Thuật ngữ bất động sản tiếng Anh

CÁC LOẠI BẤT ĐỘNG SẢN

  1. Residential property – Bất động sản nhà ở
  2. Commercial property – Bất động sản thương mại
  3. Industrial property – Bất động sản công nghiệp
  4. Agricultural land – Đất nông nghiệp
  5. Vacant land – Đất trống
  6. Condominium (condo) – Căn hộ chung cư
  7. Apartment – Căn hộ
  8. Single-family home – Nhà riêng lẻ
  9. Multi-family home – Nhà nhiều hộ gia đình
  10. Townhouse – Nhà phố
  11. Villa – Biệt thự
  12. Duplex – Nhà đôi
  13. Penthouse – Căn hộ áp mái
  14. Retail space – Không gian bán lẻ
  15. Office space – Không gian văn phòng
  16. Warehouse – Nhà kho
  17. Mixed-use property – Bất động sản đa năng
  18. Foreclosed property – Bất động sản bị tịch thu
  19. Luxury property – Bất động sản cao cấp
  20. Affordable housing – Nhà ở giá rẻ

THUẬT NGỮ BẤT ĐỘNG SẢN TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN HỢP ĐỒNG PHÁP LÝ

GIAO DỊCH VÀ PHÁP LÝ

  1. Real estate – Bất động sản
  2. Transaction – Giao dịch
  3. Purchase – Mua
  4. Sale – Bán
  5. Lease – Thuê
  6. Rental – Cho thuê
  7. Mortgage – Thế chấp
  8. Loan – Khoản vay
  9. Down payment – Tiền đặt cọc
  10. Closing – Kết thúc giao dịch
  11. Contract – Hợp đồng
  12. Deed – Giấy chứng nhận quyền sở hữu
  13. Title – Quyền sở hữu
  14. Title insurance – Bảo hiểm quyền sở hữu
  15. Escrow – Tài khoản ký quỹ
  16. Appraisal – Thẩm định giá
  17. Valuation – Định giá
  18. Offer – Đề nghị mua
  19. Counteroffer – Đề nghị đối ứng
  20. Contingency – Điều kiện giao dịch
  21. Lien – Quyền thế chấp
  22. Foreclosure – Tịch thu tài sản
  23. Eviction – Trục xuất
  24. Zoning – Quy hoạch
  25. Permit – Giấy phép
  26. Easement – Quyền sử dụng đất
  27. Covenant – Thỏa thuận hạn chế
  28. Brokerage – Công ty môi giới
  29. Commission – Hoa hồng
  30. Due diligence – Thẩm định kỹ lưỡng

1. NGƯỜI THAM GIA TRONG NGÀNH

  1. Real estate agent – Đại lý bất động sản
  2. Realtor – Chuyên viên bất động sản
  3. Broker – Nhà môi giới
  4. Developer – Nhà phát triển
  5. Investor – Nhà đầu tư
  6. Landlord – Chủ nhà
  7. Tenant – Người thuê
  8. Buyer – Người mua
  9. Seller – Người bán
  10. Property manager – Quản lý bất động sản
  11. Appraiser – Nhân viên thẩm định
  12. Surveyor – Nhân viên đo đạc
  13. Attorney – Luật sư
  14. Lender – Người cho vay
  15. Contractor – Nhà thầu

2. ĐẶC ĐIỂM VÀ TIỆN ÍCH BẤT ĐỘNG SẢN

  1. Square footage – Diện tích sàn
  2. Lot size – Diện tích lô đất
  3. Floor plan – Sơ đồ mặt bằng
  4. Bedroom – Phòng ngủ
  5. Bathroom – Phòng tắm
  6. Kitchen – Nhà bếp
  7. Living room – Phòng khách
  8. Basement – Tầng hầm
  9. Attic – Gác mái
  10. Garage – Nhà để xe
  11. Patio – Sân hiên
  12. Deck – Sàn ngoài trời
  13. Balcony – Ban công
  14. Fireplace – Lò sưởi
  15. Central heating – Hệ thống sưởi trung tâm
  16. Air conditioning – Điều hòa không khí
  17. Elevator – Thang máy
  18. Swimming pool – Hồ bơi
  19. Garden – Vườn
  20. Parking – Bãi đỗ xe
  21. Amenities – Tiện ích
  22. Security system – Hệ thống an ninh
  23. Gated community – Khu dân cư có cổng
  24. Waterfront – Ven sông/biển
  25. View – Tầm nhìn

3. THỊ TRƯỜNG VÀ TÀI CHÍNH

  1. Market value – Giá trị thị trường
  2. Appreciation – Tăng giá trị
  3. Depreciation – Giảm giá trị
  4. Equity – Vốn chủ sở hữu
  5. Return on investment (ROI) – Tỷ suất hoàn vốn
  6. Cash flow – Dòng tiền
  7. Capital gain – Lợi nhuận vốn
  8. Interest rate – Lãi suất
  9. Fixed-rate mortgage – Thế chấp lãi suất cố định
  10. Adjustable-rate mortgage – Thế chấp lãi suất điều chỉnh
  11. Refinancing – Tái tài trợ
  12. Bubble – Bong bóng bất động sản
  13. Market trend – Xu hướng thị trường
  14. Supply and demand – Cung và cầu
  15. Inventory – Hàng tồn kho
  16. Absorption rate – Tỷ lệ hấp thụ
  17. Listing – Niêm yết
  18. Multiple listing service (MLS) – Dịch vụ niêm yết đa dạng
  19. Open house – Nhà mở
  20. Staging – Trang trí nhà để bán

4. XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ

  1. Construction – Xây dựng
  2. Renovation – Cải tạo
  3. Remodeling – Tái thiết kế
  4. Foundation – Nền móng
  5. Framework – Khung kết cấu
  6. Roofing – Mái nhà
  7. Insulation – Cách nhiệt
  8. Plumbing – Hệ thống ống nước
  9. Electrical system – Hệ thống điện
  10. HVAC – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa
  11. Blueprint – Bản thiết kế
  12. Architect – Kiến trúc sư
  13. Interior design – Thiết kế nội thất
  14. Exterior – Ngoại thất
  15. Landscaping – Thiết kế cảnh quan
  16. Fixture – Thiết bị cố định
  17. Flooring – Sàn nhà
  18. Ceiling – Trần nhà
  19. Wall – Tường
  20. Window – Cửa sổ

5. THUẬT NGỮ KHÁC

  1. Real estate market – Thị trường bất động sản
  2. Property tax – Thuế bất động sản
  3. Homeowners association (HOA) – Hiệp hội chủ nhà
  4. HOA fees – Phí hiệp hội chủ nhà
  5. Maintenance – Bảo trì
  6. Inspection – Kiểm tra
  7. Home warranty – Bảo hành nhà
  8. Capital improvement – Cải tạo vốn
  9. Depreciation schedule – Lịch khấu hao
  10. Leverage – Đòn bẩy tài chính
  11. Portfolio – Danh mục đầu tư
  12. Speculation – Đầu cơ
  13. Flip – Lật nhà (mua sửa bán)
  14. Turnkey property – Bất động sản sẵn sàng sử dụng
  15. Off-plan property – Bất động sản mua trước khi xây
  16. Pre-construction – Trước khi xây dựng
  17. Green building – Tòa nhà xanh
  18. Smart home – Nhà thông minh
  19. Co-ownership – Đồng sở hữu
  20. Timeshare – Sở hữu kỳ nghỉ

Danh sách trên bao gồm 150 từ chuyên ngành bất động sản phổ biến bằng tiếng Anh, kèm giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt. Nếu bạn cần thêm từ hoặc muốn tôi giải thích chi tiết hơn về bất kỳ thuật ngữ nào, hãy cho tôi biết!

Dưới đây là danh sách các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành bất động sản, sử dụng các từ chuyên ngành đã được liệt kê trong danh sách trước đó. Mỗi câu được giữ đơn giản, dễ hiểu và kèm theo bản dịch tiếng Việt. Các câu được sắp xếp theo các tình huống phổ biến trong ngành bất động sản.

MẪU CÂU TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN PHỔ BIẾN

1. TƯ VẤN VÀ CUNG CẤP THÔNG TIN VỀ BẤT ĐỘNG SẢN

  1. English: Please contact the real estate agent for details about this condominium.
    Vietnamese: Vui lòng liên hệ đại lý bất động sản để biết thêm chi tiết về căn hộ chung cư này.
  2. English: The property manager can provide you with the rental agreement.
    Vietnamese: Quản lý bất động sản có thể cung cấp cho bạn hợp đồng cho thuê.
  3. English: This villa comes with a swimming pool and a garden.
    Vietnamese: Biệt thự này đi kèm với hồ bơivườn.
  4. English: You can schedule an open house to view the single-family home.
    Vietnamese: Bạn có thể đặt lịch nhà mở để xem nhà riêng lẻ này.
  5. English: The listing includes a penthouse with a stunning waterfront view.
    Vietnamese: Niêm yết bao gồm một căn hộ áp mái với tầm nhìn ven sông tuyệt đẹp.

2. GIAO DỊCH VÀ THƯƠNG LƯỢNG

  1. English: We need to review the contract before making an offer.
    Vietnamese: Chúng ta cần xem xét hợp đồng trước khi đưa ra đề nghị mua.
  2. English: The buyer is requesting a lower down payment.
    Vietnamese: Người mua đang yêu cầu giảm tiền đặt cọc.
  3. English: Can we negotiate the commission with the broker?
    Vietnamese: Chúng ta có thể thương lượng hoa hồng với nhà môi giới không?
  4. English: A contingency clause is included in the purchase agreement.
    Vietnamese: Một điều khoản điều kiện giao dịch được bao gồm trong hợp đồng mua bán.
  5. English: The closing date for this transaction is next month.
    Vietnamese: Ngày kết thúc giao dịch cho giao dịch này là tháng tới.

3. THẨM ĐỊNH VÀ KIỂM TRA BẤT ĐỘNG SẢN

  1. English: An appraisal is required to determine the market value.
    Vietnamese: Cần một thẩm định giá để xác định giá trị thị trường.
  2. English: The inspection revealed issues with the plumbing system.
    Vietnamese: Kiểm tra phát hiện vấn đề với hệ thống ống nước.
  3. English: Can you provide the floor plan for this apartment?
    Vietnamese: Bạn có thể cung cấp sơ đồ mặt bằng cho căn hộ này không?
  4. English: The surveyor will measure the lot size of the vacant land.
    Vietnamese: Nhân viên đo đạc sẽ đo diện tích lô đất của đất trống này.
  5. English: The title search ensures there are no liens on the property.
    Vietnamese: Kiểm tra quyền sở hữu đảm bảo không có quyền thế chấp nào trên bất động sản.

4. TIỆN ÍCH VÀ ĐẶC ĐIỂM BẤT ĐỘNG SẢN

  1. English: This condo offers amenities like a gym and parking.
    Vietnamese: Chung cư này cung cấp tiện ích như phòng gymbãi đỗ xe.
  2. English: The townhouse has a spacious balcony and fireplace.
    Vietnamese: Nhà phố này có ban công rộng rãi và lò sưởi.
  3. English: Is there central heating in this multi-family home?
    Vietnamese: Nhà nhiều hộ gia đình này có hệ thống sưởi trung tâm không?
  4. English: The luxury property includes a security system and elevator.
    Vietnamese: Bất động sản cao cấp này bao gồm hệ thống an ninhthang máy.
  5. English: The residence is located in a gated community with 24/7 security.
    Vietnamese: Khu dân cư này nằm trong một khu dân cư có cổng với bảo vệ 24/7.

5. THUÊ VÀ CHO THUÊ

  1. English: Is there any vacancy for a lease in this building complex?
    Vietnamese: Còn vị trí trống nào để thuê trong khu phức hợp này không?
  2. English: The landlord requires a one-year rental contract.
    Vietnamese: Chủ nhà yêu cầu hợp đồng cho thuê một năm.
  3. English: The tenant must pay HOA fees for the condominium.
    Vietnamese: Người thuê phải trả phí hiệp hội chủ nhà cho căn hộ chung cư.
  4. English: This office space is available for lease starting next week.
    Vietnamese: Không gian văn phòng này sẵn sàng để thuê từ tuần tới.
  5. English: The rental price includes maintenance and utilities.
    Vietnamese: Giá cho thuê bao gồm bảo trì và các tiện ích.

6. XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN

  1. English: When is the commencement date of this construction project?
    Vietnamese: Ngày khởi công của dự án xây dựng này là khi nào?
  2. English: The developer plans to build a mixed-use property.
    Vietnamese: Nhà phát triển dự định xây dựng một bất động sản đa năng.
  3. English: The blueprint shows a modern interior design for the villa.
    Vietnamese: Bản thiết kế cho thấy một thiết kế nội thất hiện đại cho biệt thự.
  4. English: The renovation will upgrade the HVAC system.
    Vietnamese: Việc cải tạo sẽ nâng cấp hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa.
  5. English: The green building project uses sustainable fixtures.
    Vietnamese: Dự án tòa nhà xanh sử dụng các thiết bị cố định bền vững.

7. THỊ TRƯỜNG VÀ ĐẦU TƯ

  1. English: The market trend shows high demand for affordable housing.
    Vietnamese: Xu hướng thị trường cho thấy nhu cầu cao về nhà ở giá rẻ.
  2. English: This investment offers a strong return on investment (ROI).
    Vietnamese: Khoản đầu tư này mang lại tỷ suất hoàn vốn cao.
  3. English: The property tax for this lot is paid annually.
    Vietnamese: Thuế bất động sản cho lô đất này được trả hàng năm.
  4. English: The absorption rate indicates a seller’s market.
    Vietnamese: Tỷ lệ hấp thụ cho thấy đây là thị trường của người bán.
  5. English: Flipping this foreclosed property could be profitable.
    Vietnamese: Lật bất động sản bị tịch thu này có thể mang lại lợi nhuận.

LINK: VIỆT KIỀU CÓ ĐƯỢC MUA ĐẤT Ở VIỆT NAM KHÔNG? LUẬT ĐẤT ĐAI 2024

Cityapartment.com.vn

14 thoughts on “THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN BẰNG TIẾNG ANH TRONG KINH DOANH & ĐỜI SỐNG

  1. rostovfeya2 says:

    Generally I do not read post on blogs, however I would
    like to say that this write-up very pressured me to try and do it!
    Your writing taste has been amazed me. Thanks, very nice post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lấy Code